Kiểu dáng công nghiệp là gì? Điều kiện và thủ tục đăng ký

Kiểu dáng công nghiệp là gì? Điều kiện và thủ tục đăng ký

Hình thức bên ngoài có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận diện, sức hấp dẫn và giá trị thương mại của một sản phẩm. Khi doanh nghiệp đầu tư vào đường nét, hình khối, màu sắc hoặc cách kết hợp các yếu tố tạo nên diện mạo riêng, thiết kế đó có thể trở thành tài sản sở hữu trí tuệ cần được bảo vệ. Hiểu đúng về kiểu dáng công nghiệp giúp doanh nghiệp xác định sản phẩm nào có khả năng đăng ký, chuẩn bị hồ sơ phù hợp và hạn chế nguy cơ bị đối thủ sao chép thiết kế trên thị trường.

Mục lục

Kiểu dáng công nghiệp là gì?

Kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp của những yếu tố này và có thể nhìn thấy trong quá trình khai thác công dụng của sản phẩm hoặc sản phẩm phức hợp.

Nói một cách dễ hiểu, kiểu dáng công nghiệp bảo vệ phần diện mạo bên ngoài của sản phẩm chứ không bảo vệ nguyên lý kỹ thuật nằm bên trong.

Các đặc điểm có thể tạo nên kiểu dáng gồm:

  • Hình dáng tổng thể của sản phẩm;
  • Đường nét trang trí;
  • Tỷ lệ giữa các bộ phận;
  • Cấu trúc bề mặt;
  • Họa tiết;
  • Màu sắc;
  • Cách kết hợp giữa hình khối, đường nét và màu sắc;
  • Hình dáng của bộ phận có thể nhìn thấy khi sản phẩm được sử dụng.

Ví dụ, kiểu dáng của một chiếc ghế có thể được hình thành từ cấu trúc phần tựa lưng, mặt ghế, chân ghế và tỷ lệ giữa các bộ phận. Đối với một chai mỹ phẩm, yếu tố được xem xét có thể bao gồm thân chai, nắp, đường cong và cách bố trí các chi tiết bên ngoài.

Kiểu dáng công nghiệp là gì? Điều kiện và thủ tục đăng ký
Kiểu dáng công nghiệp là gì? Điều kiện và thủ tục đăng ký

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ những yếu tố nào?

Phạm vi bảo hộ tập trung vào các đặc điểm tạo dáng được thể hiện trong bộ ảnh chụp, bản vẽ và bản mô tả của đơn đăng ký.

Đối tượng bảo hộ có thể là:

  • Hình dáng tổng thể của một sản phẩm hoàn chỉnh;
  • Hình dáng của một bộ phận dùng để lắp ráp thành sản phẩm phức hợp;
  • Một bộ sản phẩm có các đặc điểm tạo dáng chung;
  • Nhiều phương án khác nhau của cùng một kiểu dáng nếu đáp ứng điều kiện về tính thống nhất;
  • Hình dáng kết hợp với màu sắc hoặc họa tiết bề mặt.

Việc bảo hộ không nên được hiểu là độc quyền toàn bộ ý tưởng về một sản phẩm.

Ví dụ, doanh nghiệp không thể độc quyền chung ý tưởng “ghế có bốn chân” hoặc “chai đựng nước”. Quyền chỉ được xác định đối với tập hợp các đặc điểm tạo dáng cụ thể đã được thể hiện trong hồ sơ và ghi nhận trong văn bằng.

Kiểu dáng công nghiệp khác sáng chế như thế nào?

Kiểu dáng công nghiệp và sáng chế đều là đối tượng của quyền sở hữu công nghiệp nhưng bảo vệ hai khía cạnh khác nhau.

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình thức bên ngoài

Đối tượng được xem xét là diện mạo có thể quan sát của sản phẩm, như hình khối, đường nét hoặc màu sắc.

Sáng chế bảo vệ giải pháp kỹ thuật

Sáng chế tập trung vào cách thức kỹ thuật giải quyết một vấn đề, chẳng hạn cấu tạo, cơ chế hoạt động, quy trình hoặc phương pháp.

Một sản phẩm có thể đồng thời chứa cả sáng chế và kiểu dáng công nghiệp.

Ví dụ, một thiết bị gia dụng có thể có cơ chế vận hành mới được xem xét bảo hộ sáng chế, trong khi hình dáng vỏ ngoài của thiết bị được đăng ký kiểu dáng công nghiệp.

Doanh nghiệp cần xác định rõ phần giá trị nằm ở kỹ thuật, hình thức hay cả hai để lựa chọn chiến lược đăng ký phù hợp.

Kiểu dáng công nghiệp và nhãn hiệu khác nhau như thế nào?

Nhãn hiệu dùng để phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của các tổ chức, cá nhân khác nhau.

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm.

Ví dụ, tên thương hiệu và logo in trên một chai nước có thể được đăng ký nhãn hiệu. Trong khi đó, cấu trúc hình dáng độc đáo của thân chai và nắp chai có thể được đăng ký kiểu dáng công nghiệp.

Một số yếu tố hình ảnh có thể đồng thời liên quan đến nhiều cơ chế bảo hộ. Tuy nhiên, điều kiện, phạm vi quyền và thời hạn bảo hộ của từng đối tượng không giống nhau.

Doanh nghiệp nên cân nhắc đăng ký đồng thời nhãn hiệu và kiểu dáng nếu cả tên gọi, logo và diện mạo sản phẩm đều có giá trị thương mại.

Kiểu dáng công nghiệp và quyền tác giả khác nhau thế nào?

Một thiết kế có tính thẩm mỹ có thể được xem xét dưới góc độ quyền tác giả, đặc biệt khi mang đặc điểm của tác phẩm mỹ thuật hoặc mỹ thuật ứng dụng.

Tuy nhiên, bảo hộ quyền tác giả và bảo hộ kiểu dáng công nghiệp không hoàn toàn giống nhau.

Quyền tác giả thường bảo vệ phần thể hiện sáng tạo của tác phẩm. Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm theo cơ chế đăng ký và thẩm định thuộc lĩnh vực sở hữu công nghiệp.

Các điểm khác biệt có thể liên quan đến:

  • Căn cứ xác lập quyền;
  • Điều kiện bảo hộ;
  • Cách xác định phạm vi quyền;
  • Thời hạn bảo hộ;
  • Cơ chế đăng ký;
  • Yêu cầu về tính mới;
  • Cách xử lý hành vi xâm phạm.

Doanh nghiệp không nên mặc định rằng đã đăng ký quyền tác giả cho bản thiết kế thì không cần xem xét đăng ký kiểu dáng công nghiệp.

Điều kiện bảo hộ kiểu dáng công nghiệp

Một kiểu dáng muốn được cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp phải đáp ứng các điều kiện bảo hộ theo quy định.

Có tính mới

Kiểu dáng phải khác biệt đáng kể với những kiểu dáng đã bị bộc lộ công khai trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên, nếu đơn có yêu cầu hưởng quyền ưu tiên.

Việc bộc lộ có thể diễn ra thông qua:

  • Bán sản phẩm;
  • Quảng cáo;
  • Đăng hình ảnh lên website;
  • Đưa lên mạng xã hội;
  • Trưng bày tại hội chợ;
  • Công bố trong catalogue;
  • Gửi mẫu rộng rãi cho khách hàng;
  • Sử dụng trên sàn thương mại điện tử;
  • Công bố trong tài liệu kỹ thuật.

Do đó, doanh nghiệp nên nộp đơn trước khi giới thiệu công khai sản phẩm.

Nếu buộc phải chia sẻ thiết kế với nhà sản xuất, đối tác hoặc nhà đầu tư trước khi nộp đơn, doanh nghiệp nên sử dụng thỏa thuận bảo mật và kiểm soát rõ phạm vi tiếp cận.

Có tính sáng tạo

Kiểu dáng không được là kết quả có thể dễ dàng tạo ra đối với người có hiểu biết trung bình trong lĩnh vực tương ứng.

Việc chỉ thay đổi một chi tiết nhỏ, điều chỉnh kích thước thông thường hoặc ghép các đặc điểm đã biết theo cách hiển nhiên có thể chưa đủ để đáp ứng tính sáng tạo.

Đánh giá tính sáng tạo cần xem xét tổng thể các đặc điểm tạo dáng, không chỉ một chi tiết riêng lẻ.

Có khả năng áp dụng công nghiệp

Kiểu dáng phải có khả năng được sử dụng làm mẫu để chế tạo hàng loạt sản phẩm có hình dáng giống nhau bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp.

Một thiết kế chỉ tồn tại dưới dạng nghệ thuật đơn lẻ, không thể dùng làm mẫu sản xuất lặp lại, có thể không phù hợp với cơ chế bảo hộ kiểu dáng công nghiệp.

Những đối tượng nào không được bảo hộ dưới danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp?

Không phải mọi đặc điểm bên ngoài của sản phẩm đều có thể đăng ký.

Một số đối tượng có thể không được bảo hộ gồm:

Hình dáng do đặc tính kỹ thuật bắt buộc

Nếu hình dáng của sản phẩm chỉ được quyết định bởi chức năng kỹ thuật và không có lựa chọn tạo dáng khác, đặc điểm đó có thể không thuộc phạm vi bảo hộ kiểu dáng.

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ diện mạo, không dùng để độc quyền một giải pháp kỹ thuật cần thiết.

Hình dáng bên ngoài của công trình xây dựng

Hình dáng của một số công trình xây dựng có thể không được bảo hộ theo cơ chế kiểu dáng công nghiệp, trừ những sản phẩm hoặc bộ phận đáp ứng điều kiện theo quy định.

Hình dáng không nhìn thấy trong quá trình sử dụng

Đối với bộ phận cấu thành sản phẩm phức hợp, phần yêu cầu bảo hộ cần có khả năng nhìn thấy trong quá trình khai thác công dụng thông thường của sản phẩm.

Bộ phận hoàn toàn bị che khuất khi sản phẩm được sử dụng có thể không đáp ứng điều kiện tương ứng.

Đối tượng trái với trật tự công cộng hoặc đạo đức xã hội

Thiết kế có nội dung thuộc trường hợp bị cấm hoặc không phù hợp với các nguyên tắc bảo hộ có thể bị từ chối.

Sản phẩm nào thường được đăng ký kiểu dáng công nghiệp?

Kiểu dáng công nghiệp có thể được áp dụng trong nhiều ngành nghề.

Các sản phẩm thường được quan tâm đăng ký gồm:

  • Bao bì;
  • Chai, lọ và hộp đựng;
  • Đồ gia dụng;
  • Thiết bị điện tử;
  • Đồ nội thất;
  • Đèn trang trí;
  • Dụng cụ nhà bếp;
  • Đồ chơi;
  • Phụ kiện thời trang;
  • Trang sức;
  • Mũ bảo hiểm;
  • Linh kiện có thể nhìn thấy;
  • Thiết bị y tế;
  • Máy móc;
  • Phương tiện vận tải;
  • Vật liệu trang trí;
  • Sản phẩm gốm sứ.

Không phải sản phẩm có hình thức đẹp nào cũng chắc chắn được bảo hộ. Doanh nghiệp vẫn phải đánh giá tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.

Ai có quyền đăng ký kiểu dáng công nghiệp?

Quyền đăng ký có thể thuộc về tác giả tạo ra kiểu dáng bằng công sức và chi phí của mình.

Nếu kiểu dáng được tạo ra trong quá trình giao việc hoặc thuê việc, quyền đăng ký có thể thuộc về tổ chức hoặc cá nhân đầu tư kinh phí, phương tiện vật chất cho tác giả, trừ khi các bên có thỏa thuận hợp pháp khác.

Trường hợp nhiều bên cùng tạo ra hoặc đầu tư để tạo ra kiểu dáng, quyền đăng ký có thể thuộc chung về các bên. Việc nộp đơn cần có sự đồng ý của tất cả chủ thể có quyền.

Quyền đăng ký cũng có thể được:

  • Chuyển giao bằng hợp đồng;
  • Để thừa kế;
  • Được kế thừa;
  • Chuyển nhượng sau khi đã nộp đơn.

Doanh nghiệp thuê nhà thiết kế hoặc công ty thiết kế sản phẩm cần quy định rõ quyền đăng ký trong hợp đồng. Việc thanh toán tiền thiết kế chưa chắc đã đủ để chứng minh toàn bộ quyền đăng ký đã được chuyển giao nếu nội dung hợp đồng không rõ ràng.

Tác giả và chủ sở hữu kiểu dáng có giống nhau không?

Tác giả là cá nhân trực tiếp sáng tạo kiểu dáng.

Chủ sở hữu là tổ chức hoặc cá nhân được cấp văn bằng hoặc nhận chuyển giao quyền theo quy định.

Hai chủ thể này có thể trùng nhau nhưng không phải lúc nào cũng giống nhau.

Ví dụ, một nhân viên thiết kế kiểu dáng sản phẩm theo nhiệm vụ công ty giao có thể là tác giả. Công ty có thể là người nộp đơn và trở thành chủ sở hữu nếu có đầy đủ căn cứ về quyền đăng ký.

Doanh nghiệp không nên kê khai người đại diện theo pháp luật là tác giả nếu người này không trực tiếp tham gia sáng tạo.

Có nên tra cứu trước khi đăng ký kiểu dáng không?

Tra cứu là bước quan trọng giúp đánh giá sơ bộ khả năng đáp ứng tính mới và tính sáng tạo.

Quá trình tra cứu có thể xem xét:

  • Đơn kiểu dáng đã công bố;
  • Văn bằng đã cấp;
  • Cơ sở dữ liệu quốc tế;
  • Website của đối thủ;
  • Sàn thương mại điện tử;
  • Catalogue sản phẩm;
  • Hội chợ;
  • Tạp chí chuyên ngành;
  • Thiết kế đã lưu hành trên thị trường.

Tra cứu không bảo đảm chắc chắn đơn sẽ được cấp bằng vì dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc có tài liệu chưa được công bố.

Tuy nhiên, kết quả tra cứu giúp doanh nghiệp:

  • Phát hiện thiết kế gần giống;
  • Điều chỉnh kiểu dáng trước khi nộp;
  • Xác định đặc điểm tạo dáng mới;
  • Hạn chế chi phí cho đơn có khả năng bị từ chối cao;
  • Chuẩn bị lập luận về tính mới và tính sáng tạo;
  • Theo dõi kiểu dáng của đối thủ.

Hồ sơ đăng ký kiểu dáng công nghiệp gồm những gì?

Một đơn đăng ký thường bao gồm các tài liệu cơ bản sau:

Tờ khai đăng ký

Tờ khai cần ghi đầy đủ thông tin về:

  • Người nộp đơn;
  • Tác giả;
  • Tên sản phẩm;
  • Đại diện nếu có;
  • Yêu cầu hưởng quyền ưu tiên;
  • Phân loại kiểu dáng;
  • Số phương án;
  • Danh mục tài liệu kèm theo.

Thông tin trong tờ khai phải thống nhất với bộ ảnh, bản vẽ, bản mô tả và tài liệu chứng minh quyền đăng ký.

Bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ

Đây là tài liệu đặc biệt quan trọng vì phạm vi bảo hộ được xác định chủ yếu dựa trên hình ảnh của kiểu dáng.

Bộ ảnh hoặc bản vẽ cần thể hiện đầy đủ các góc nhìn cần thiết, có thể gồm:

  • Hình phối cảnh;
  • Hình chiếu từ phía trước;
  • Hình chiếu từ phía sau;
  • Hình chiếu từ bên trái;
  • Hình chiếu từ bên phải;
  • Hình chiếu từ trên xuống;
  • Hình chiếu từ dưới lên.

Các hình phải thống nhất về tỷ lệ, đặc điểm tạo dáng và cách thể hiện.

Chi tiết không yêu cầu bảo hộ cần được trình bày theo quy tắc phù hợp để tránh làm phạm vi yêu cầu trở nên không rõ ràng.

Bản mô tả kiểu dáng

Bản mô tả thường làm rõ:

  • Tên sản phẩm;
  • Lĩnh vực sử dụng;
  • Kiểu dáng tương tự gần nhất;
  • Danh mục ảnh chụp hoặc bản vẽ;
  • Đặc điểm tạo dáng;
  • Phạm vi yêu cầu bảo hộ.

Nội dung mô tả phải thống nhất với hình ảnh.

Nếu bản mô tả thể hiện một đặc điểm nhưng hình ảnh không cho thấy đặc điểm đó, đơn có thể bị yêu cầu sửa đổi.

Tài liệu chứng minh quyền đăng ký

Tài liệu này cần thiết khi người nộp đơn nhận quyền từ tác giả hoặc chủ thể khác.

Ví dụ:

  • Hợp đồng giao việc;
  • Hợp đồng thuê thiết kế;
  • Hợp đồng chuyển giao quyền đăng ký;
  • Văn bản thừa kế;
  • Biên bản bàn giao;
  • Thỏa thuận giữa các đồng chủ thể;
  • Tài liệu chứng minh việc đầu tư.

Tài liệu chứng minh quyền ưu tiên

Nếu yêu cầu hưởng quyền ưu tiên từ một đơn đã nộp trước ở quốc gia hoặc khu vực phù hợp, người nộp đơn phải nộp tài liệu và đáp ứng thời hạn theo quy định.

Giấy ủy quyền

Trường hợp nộp đơn thông qua đại diện, hồ sơ cần có giấy ủy quyền phù hợp.

Chứng từ nộp phí và lệ phí

Phí, lệ phí phụ thuộc vào số kiểu dáng, số phương án, số hình và các yêu cầu liên quan trong đơn.

Một đơn có thể đăng ký nhiều kiểu dáng không?

Đơn đăng ký phải đáp ứng yêu cầu về tính thống nhất.

Một đơn có thể yêu cầu bảo hộ:

  • Một kiểu dáng của một sản phẩm;
  • Nhiều phương án của một kiểu dáng;
  • Một bộ sản phẩm có các đặc điểm tạo dáng chung.

Các phương án phải không khác biệt đáng kể với nhau và phải thể hiện cùng một ý tưởng sáng tạo chung.

Nếu hồ sơ chứa nhiều kiểu dáng không đáp ứng tính thống nhất, cơ quan thẩm định có thể yêu cầu người nộp đơn tách đơn.

Việc xác định đúng cấu trúc đơn ngay từ đầu giúp hạn chế chi phí và thời gian sửa đổi.

Quy trình đăng ký kiểu dáng công nghiệp

Bước 1: Đánh giá thiết kế

Doanh nghiệp xác định:

  • Sản phẩm cần bảo hộ;
  • Đặc điểm tạo dáng mới;
  • Chủ thể có quyền đăng ký;
  • Thiết kế đã công bố hay chưa;
  • Khả năng sản xuất hàng loạt;
  • Có nhiều phương án hay không.

Bước 2: Tra cứu kiểu dáng

Tra cứu giúp phát hiện các thiết kế tương tự và đánh giá sơ bộ khả năng đăng ký.

Bước 3: Chuẩn bị bộ ảnh hoặc bản vẽ

Sản phẩm cần được thể hiện rõ ràng, đồng nhất và đầy đủ ở các góc nhìn.

Bước 4: Soạn bản mô tả

Bản mô tả phải làm nổi bật những đặc điểm tạo dáng được yêu cầu bảo hộ.

Bước 5: Hoàn thiện hồ sơ

Người nộp đơn kiểm tra thông tin về tác giả, chủ đơn, quyền ưu tiên, giấy ủy quyền và tài liệu chứng minh quyền đăng ký.

Bước 6: Nộp đơn

Hồ sơ có thể được nộp trực tiếp, qua bưu điện hoặc qua hệ thống trực tuyến theo phương thức được cơ quan có thẩm quyền triển khai.

Bước 7: Thẩm định hình thức

Cơ quan thẩm định kiểm tra hình thức đơn, tính đầy đủ của tài liệu, cách trình bày và việc nộp phí.

Nếu đơn có thiếu sót, người nộp đơn có thể được yêu cầu sửa đổi hoặc giải trình.

Bước 8: Công bố đơn

Đơn được chấp nhận hợp lệ sẽ được công bố theo trình tự áp dụng.

Bước 9: Thẩm định nội dung

Cơ quan có thẩm quyền đánh giá đối tượng có đáp ứng điều kiện bảo hộ hay không.

Nội dung xem xét có thể bao gồm:

  • Tính mới;
  • Tính sáng tạo;
  • Khả năng áp dụng công nghiệp;
  • Đối tượng loại trừ;
  • Quyền đăng ký;
  • Phạm vi yêu cầu bảo hộ.

Bước 10: Cấp văn bằng hoặc từ chối

Nếu kiểu dáng đáp ứng điều kiện và người nộp đơn hoàn thành nghĩa vụ tài chính đúng hạn, cơ quan có thẩm quyền ra quyết định cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp.

Nếu không đáp ứng điều kiện, đơn có thể bị từ chối sau khi người nộp đơn được thực hiện quyền giải trình theo thủ tục.

Thời gian đăng ký kiểu dáng công nghiệp

Theo thủ tục hiện hành, đơn được xử lý qua các giai đoạn chính:

  • Thẩm định hình thức;
  • Công bố đơn;
  • Thẩm định nội dung;
  • Cấp văn bằng và đăng bạ.

Thời hạn theo thủ tục có thể kéo dài nếu:

  • Hồ sơ thiếu tài liệu;
  • Bộ ảnh không thống nhất;
  • Bản mô tả chưa rõ;
  • Có yêu cầu sửa đổi;
  • Đơn bị phản đối;
  • Phải bổ sung chứng cứ về quyền đăng ký;
  • Có ý kiến về kết quả thẩm định;
  • Người nộp đơn chậm nộp phí;
  • Đơn được tách hoặc chuyển nhượng.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thời gian dự phòng thay vì chỉ căn cứ vào thời hạn tối thiểu trên quy trình.

Thời hạn bảo hộ kiểu dáng công nghiệp

Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp có hiệu lực trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam.

Văn bằng có hiệu lực từ ngày cấp đến hết năm năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn hai lần liên tiếp, mỗi lần năm năm.

Như vậy, thời gian bảo hộ tối đa có thể đạt 15 năm kể từ ngày nộp đơn nếu chủ sở hữu thực hiện gia hạn đúng hạn và đáp ứng yêu cầu tương ứng.

Sau khi hết thời hạn bảo hộ, chủ sở hữu không thể tiếp tục duy trì độc quyền bằng cách gia hạn thêm văn bằng đó.

Doanh nghiệp cần quản lý lịch gia hạn để tránh văn bằng hết hiệu lực ngoài ý muốn.

Quyền của chủ sở hữu kiểu dáng công nghiệp

Trong phạm vi và thời hạn bảo hộ, chủ sở hữu có quyền sử dụng, cho phép người khác sử dụng và ngăn cấm việc sử dụng kiểu dáng thuộc phạm vi quyền của mình, trừ các trường hợp giới hạn theo pháp luật.

Hoạt động sử dụng có thể bao gồm:

  • Sản xuất sản phẩm mang kiểu dáng được bảo hộ;
  • Đưa sản phẩm ra lưu thông;
  • Quảng cáo;
  • Chào bán;
  • Tàng trữ để lưu thông;
  • Nhập khẩu;
  • Chuyển giao quyền sử dụng;
  • Chuyển nhượng quyền sở hữu.

Phạm vi quyền không được xác định chỉ dựa vào tên sản phẩm mà chủ yếu dựa trên các đặc điểm tạo dáng được thể hiện trong văn bằng.

Hành vi nào có thể xâm phạm kiểu dáng công nghiệp?

Hành vi sử dụng sản phẩm có hình dáng không khác biệt đáng kể với kiểu dáng được bảo hộ mà không được phép có thể bị xem xét là xâm phạm.

Các hoạt động có nguy cơ xâm phạm gồm:

  • Sản xuất sản phẩm sao chép kiểu dáng;
  • Nhập khẩu hàng hóa mang kiểu dáng vi phạm;
  • Chào bán trên website;
  • Đăng bán trên sàn thương mại điện tử;
  • Phân phối sản phẩm;
  • Tàng trữ hàng hóa để bán;
  • Quảng cáo sản phẩm xâm phạm;
  • Đặt gia công sản phẩm sao chép.

Việc đánh giá cần so sánh tổng thể đặc điểm tạo dáng, trong đó chú ý các đặc điểm cơ bản được bảo hộ.

Không phải mọi sản phẩm có cùng công dụng đều xâm phạm. Hai sản phẩm có thể thực hiện cùng chức năng nhưng có diện mạo khác biệt đáng kể.

Cần làm gì khi phát hiện sản phẩm sao chép kiểu dáng?

Kiểm tra hiệu lực văn bằng

Chủ sở hữu cần xác nhận văn bằng còn hiệu lực, đúng chủ sở hữu và bao phủ kiểu dáng đang bị sao chép.

Thu thập chứng cứ

Chứng cứ có thể gồm:

  • Hình ảnh sản phẩm vi phạm;
  • Đường dẫn bán hàng;
  • Ảnh chụp màn hình;
  • Hóa đơn mua thử;
  • Mẫu sản phẩm;
  • Catalogue;
  • Nội dung quảng cáo;
  • Thông tin nhà sản xuất;
  • Thông tin đơn vị nhập khẩu;
  • Dữ liệu phân phối.

So sánh đặc điểm tạo dáng

Cần xác định những đặc điểm trùng hoặc không khác biệt đáng kể giữa sản phẩm bị nghi ngờ và kiểu dáng được bảo hộ.

Xác định chủ thể vi phạm

Chủ thể liên quan có thể gồm nhà sản xuất, nhà nhập khẩu, nhà phân phối, người bán hoặc đơn vị đặt gia công.

Lựa chọn biện pháp xử lý

Tùy vụ việc, chủ sở hữu có thể:

  • Gửi thư yêu cầu chấm dứt;
  • Yêu cầu gỡ sản phẩm trên sàn thương mại điện tử;
  • Thương lượng cấp phép;
  • Yêu cầu xử lý hành chính;
  • Khởi kiện dân sự;
  • Yêu cầu bồi thường;
  • Áp dụng biện pháp kiểm soát hàng hóa xuất nhập khẩu;
  • Sử dụng cơ chế khác theo quy định.

Có thể chuyển nhượng kiểu dáng công nghiệp không?

Chủ sở hữu có thể chuyển nhượng quyền sở hữu kiểu dáng công nghiệp thông qua hợp đồng đáp ứng điều kiện pháp luật.

Hợp đồng nên xác định:

  • Văn bằng được chuyển nhượng;
  • Phạm vi chuyển nhượng;
  • Giá chuyển nhượng;
  • Nghĩa vụ thanh toán;
  • Trách nhiệm đăng ký hợp đồng;
  • Hồ sơ bàn giao;
  • Quyền đối với các thiết kế liên quan;
  • Trách nhiệm xử lý tranh chấp;
  • Thời điểm chuyển quyền.

Việc chuyển nhượng cần được thực hiện và ghi nhận theo thủ tục để bảo đảm hiệu lực đối với các bên liên quan.

Có thể cấp phép sử dụng kiểu dáng không?

Chủ sở hữu có thể cho tổ chức hoặc cá nhân khác sử dụng kiểu dáng thông qua hợp đồng li-xăng.

Hợp đồng nên quy định rõ:

  • Kiểu dáng được cấp phép;
  • Sản phẩm được phép sản xuất;
  • Phạm vi lãnh thổ;
  • Thời hạn;
  • Sản lượng;
  • Tiêu chuẩn chất lượng;
  • Tiền bản quyền;
  • Quyền kiểm tra;
  • Khả năng cấp phép lại;
  • Trách nhiệm xử lý xâm phạm;
  • Nghĩa vụ chấm dứt sử dụng.

Nếu kiểu dáng được dùng trong mô hình gia công, doanh nghiệp cần kiểm soát cả khuôn mẫu, bản vẽ, dữ liệu thiết kế và sản phẩm dư thừa sau khi hợp đồng kết thúc.

Đăng ký kiểu dáng ở nước ngoài như thế nào?

Quyền kiểu dáng có tính lãnh thổ. Bằng độc quyền được cấp tại Việt Nam không tự động tạo ra quyền tại quốc gia khác.

Doanh nghiệp xuất khẩu hoặc sản xuất ở nước ngoài cần cân nhắc đăng ký tại:

  • Thị trường tiêu thụ;
  • Quốc gia sản xuất;
  • Nơi đặt nhà máy gia công;
  • Thị trường có nguy cơ sao chép;
  • Quốc gia có nhà phân phối;
  • Khu vực dự kiến mở rộng kinh doanh.

Doanh nghiệp có thể lựa chọn:

  • Nộp đơn quốc gia;
  • Nộp đơn theo hệ thống khu vực;
  • Sử dụng hệ thống đăng ký quốc tế nếu đáp ứng điều kiện;
  • Kết hợp nhiều phương thức.

Kế hoạch đăng ký quốc tế nên được chuẩn bị trước khi thiết kế bị công khai rộng rãi.

Những sai lầm phổ biến khi đăng ký kiểu dáng

Công bố sản phẩm trước khi nộp đơn

Việc bán hàng hoặc quảng cáo sớm có thể ảnh hưởng đến tính mới.

Bộ ảnh chụp không thống nhất

Các góc nhìn thể hiện chi tiết khác nhau có thể khiến phạm vi kiểu dáng không rõ ràng.

Chỉ nộp ảnh phối cảnh

Thiếu các hình chiếu cần thiết có thể làm cơ quan thẩm định không xác định đầy đủ diện mạo sản phẩm.

Không làm rõ quyền đăng ký

Doanh nghiệp thuê thiết kế nhưng không có hợp đồng chuyển giao quyền đăng ký.

Kê khai sai tác giả

Tác giả phải là người trực tiếp sáng tạo, không phải mặc nhiên là giám đốc hoặc người đứng tên công ty.

Mô tả quá chung

Bản mô tả không chỉ ra đặc điểm tạo dáng mới có thể ảnh hưởng đến việc xác định phạm vi bảo hộ.

Bỏ qua tra cứu

Doanh nghiệp đầu tư sản xuất trước khi biết thiết kế đã có kiểu dáng tương tự.

Không đăng ký tại thị trường xuất khẩu

Văn bằng Việt Nam không tự động bảo vệ sản phẩm ở nước ngoài.

Quên gia hạn

Văn bằng có thể hết hiệu lực nếu chủ sở hữu không thực hiện gia hạn đúng hạn.

Kết luận

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận có thể nhìn thấy trong quá trình khai thác công dụng.

Để được bảo hộ, kiểu dáng phải đáp ứng các điều kiện về tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.

Quyền đối với kiểu dáng được xác lập thông qua thủ tục đăng ký và cấp Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp.

Hồ sơ đăng ký cần đặc biệt chú trọng bộ ảnh chụp hoặc bản vẽ, bản mô tả, thông tin tác giả và tài liệu chứng minh quyền đăng ký.

Doanh nghiệp nên nộp đơn trước khi quảng cáo, bán hoặc công bố sản phẩm để hạn chế nguy cơ mất tính mới.

Sau khi được cấp văn bằng, chủ sở hữu cần theo dõi thị trường, quản lý lịch gia hạn và lưu chứng cứ khi phát hiện sản phẩm sao chép.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, việc đăng ký tại Việt Nam cần được kết hợp với chiến lược bảo hộ tại các thị trường sản xuất và tiêu thụ quan trọng.

Câu hỏi thường gặp về kiểu dáng công nghiệp

Kiểu dáng công nghiệp là gì?

Đây là hình dáng bên ngoài của sản phẩm hoặc bộ phận lắp ráp thành sản phẩm phức hợp, được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp của các yếu tố đó.

Kiểu dáng công nghiệp bảo vệ công dụng sản phẩm không?

Không. Kiểu dáng tập trung bảo vệ diện mạo bên ngoài. Công dụng hoặc giải pháp kỹ thuật cần được xem xét theo cơ chế khác.

Có bắt buộc đăng ký kiểu dáng không?

Muốn xác lập quyền độc quyền theo cơ chế kiểu dáng công nghiệp, chủ thể cần nộp đơn và được cấp văn bằng theo quy định.

Công bố sản phẩm trước khi đăng ký có ảnh hưởng không?

Có thể. Việc công bố công khai trước ngày nộp đơn có thể ảnh hưởng đến tính mới của kiểu dáng.

Ai có quyền đăng ký kiểu dáng do nhân viên thiết kế?

Quyền đăng ký phụ thuộc vào nhiệm vụ được giao, nguồn kinh phí, hợp đồng và thỏa thuận giữa doanh nghiệp với người thiết kế.

Một đơn có thể gồm nhiều phương án không?

Có thể nếu các phương án không khác biệt đáng kể và đáp ứng yêu cầu về tính thống nhất của đơn.

Thời hạn bảo hộ kiểu dáng là bao lâu?

Bằng độc quyền có hiệu lực năm năm kể từ ngày nộp đơn và có thể được gia hạn hai lần liên tiếp, mỗi lần năm năm.

Đăng ký kiểu dáng tại Việt Nam có được bảo hộ ở nước ngoài không?

Không. Quyền có tính lãnh thổ nên doanh nghiệp cần đăng ký tại từng quốc gia hoặc theo hệ thống quốc tế phù hợp.

Có thể bán hoặc chuyển nhượng kiểu dáng không?

Có. Quyền sở hữu kiểu dáng có thể được chuyển nhượng bằng hợp đồng và thực hiện thủ tục ghi nhận theo quy định.

Khi bị sao chép kiểu dáng, doanh nghiệp nên làm gì?

Doanh nghiệp cần kiểm tra hiệu lực văn bằng, thu thập chứng cứ, so sánh đặc điểm tạo dáng và lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *